베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "trấn an" (1)
trấn an
영어
동사reassure, calm
Chính phủ đã trấn an người dân rằng tình hình đang được kiểm soát.
The government reassured the public that the situation was under control.
관련 단어 "trấn an" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "trấn an" (1)
Chính phủ đã trấn an người dân rằng tình hình đang được kiểm soát.
The government reassured the public that the situation was under control.
